Thứ Ba, 3 tháng 3, 2026

Quyền và nghĩa vụ, trách nhiệm về an toàn, vệ sinh lao động của người lao động




Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh là trách nhiệm của cả NSDLĐ và NLĐ (ảnh minh hoạ)

Hoa Văn
(Cập nhật 3/2026) 

Công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) không chỉ là trách nhiệm đơn phương của cơ quan quản lý hay chủ doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự tham gia chủ động, tuân thủ nghiêm ngặt từ chính người lao động (NLĐ). Pháp luật hiện hành đã thiết lập một hệ thống quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm quyền lợi tối đa, đồng thời ràng buộc trách nhiệm rõ ràng đối với NLĐ trong môi trường làm việc.


Dưới đây là giải thích và phân tích về quyền và nghĩa vụ của NLĐ trong công tác ATVSLĐ căn cứ theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và Bộ luật Lao động 2019.

I. QUYỀN VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và điểm d khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, NLĐ làm việc theo hợp đồng lao động được pháp luật bảo vệ thông qua các quyền cốt lõi sau:

1. Quyền được làm việc trong môi trường an toàn và được cung cấp thông tin 

NLĐ có quyền yêu cầu người sử dụng lao động (NSDLĐ) bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, công bằng. Họ phải được cung cấp thông tin đầy đủ về các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc và được đào tạo, huấn luyện về ATVSLĐ trước khi bắt đầu công việc.

2. Quyền được chăm sóc sức khỏe và hưởng chế độ bảo hiểm 

NLĐ được thực hiện chế độ bảo hộ lao động, khám sức khỏe định kỳ, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp. Khi không may xảy ra tai nạn lao động (TNLĐ) hoặc bệnh nghề nghiệp (BNN), NLĐ có quyền:

- Được NSDLĐ đóng bảo hiểm TNLĐ, BNN.

- Được trả phí khám giám định thương tật và hưởng đầy đủ các chế độ trợ cấp.

- Được quyền yêu cầu bố trí công việc phù hợp sau khi điều trị ổn định thương tật, bệnh tật.

3. Đặc quyền từ chối làm việc khi gặp nguy hiểm 

Đây là một trong những quyền quan trọng nhất. 

Theo điểm đ khoản 1 Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và điểm d khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, NLĐ có quyền từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc mà vẫn được trả đủ tiền lương và không bị coi là vi phạm kỷ luật lao động khi thấy rõ có nguy cơ xảy ra TNLĐ đe dọa nghiêm trọng tính mạng hoặc sức khỏe của mình. Điều kiện đi kèm: NLĐ phải báo ngay cho người quản lý trực tiếp để có phương án xử lý và chỉ tiếp tục làm việc khi các nguy cơ đã được khắc phục.

(Lưu ý: Ngay cả NLĐ làm việc KHÔNG theo hợp đồng lao động/lao động tự do cũng có quyền được làm việc trong điều kiện an toàn, được huấn luyện và tham gia bảo hiểm TNLĐ tự nguyện theo khoản 3 Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015).

II. NGHĨA VỤ VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

Quyền lợi luôn đi liền với nghĩa vụ. Nhằm ngăn chặn tai nạn, khoản 2 Điều 6 và Điều 17 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, cùng khoản 2 Điều 134 Bộ luật Lao động 2019 đã quy định NLĐ bắt buộc phải thực hiện các trách nhiệm sau:

1. Tuân thủ tuyệt đối nội quy và quy trình an toàn 

NLĐ phải chấp hành nghiêm ngặt quy định, nội quy, quy trình, yêu cầu về ATVSLĐ của NSDLĐ hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền. 

Đối với máy móc, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, NLĐ bắt buộc phải tham gia huấn luyện trước khi sử dụng.

2. Bắt buộc sử dụng Phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) 

Pháp luật bắt buộc NLĐ phải sử dụng và bảo quản các phương tiện bảo vệ cá nhân (như mũ bảo hộ, đai an toàn, găng tay, mặt nạ phòng độc...) đã được trang cấp trong suốt quá trình làm việc.

3. Trách nhiệm báo cáo và ứng cứu khẩn cấp 

Khi phát hiện nguy cơ trực tiếp gây mất an toàn hoặc hành vi vi phạm nội quy, NLĐ có nghĩa vụ phải ngăn chặn và báo cáo kịp thời cho người có trách nhiệm. Khi có sự cố hoặc tai nạn xảy ra, NLĐ phải chủ động tham gia cấp cứu, khắc phục hậu quả theo phương án ứng cứu khẩn cấp hoặc lệnh của cấp trên.

III. VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1 (Thực hiện đúng Quyền từ chối làm việc): 

Anh A là công nhân xây dựng. Hôm nay trời mưa bão lớn, gió giật mạnh, nhưng Chỉ huy công trường vẫn ép anh A phải trèo lên giàn giáo tầng 10 để thi công. Nhận thấy giàn giáo rung lắc, đe dọa trực tiếp đến tính mạng, anh A đã từ chối làm việc, leo xuống và báo cáo ngay với Giám đốc dự án. 

> Phân tích: Hành động của anh A là hoàn toàn đúng pháp luật dựa trên điểm đ khoản 1 Điều 6 Luật ATVSLĐ. Công ty không được quyền lập biên bản kỷ luật, không được sa thải hay trừ lương của anh A trong ngày làm việc đó.

Ví dụ 2 (Vi phạm Nghĩa vụ sử dụng đồ bảo hộ): 

Chị B làm việc tại xưởng dập cắt kim loại. Công ty đã phát đầy đủ kính bảo hộ và bao tay thép, đồng thời có nội quy bắt buộc sử dụng. Tuy nhiên, do thấy "vướng víu và nóng", chị B tự ý tháo kính bảo hộ ra. Không may, một mảnh kim loại văng vào mắt khiến chị B bị thương tật. 

> Phân tích: Chị B đã vi phạm nghĩa vụ "sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân" theo quy định tại Điều 17 Luật ATVSLĐ. Do tai nạn xảy ra có yếu tố "lỗi của chính người lao động", mức bồi thường/trợ cấp từ phía công ty dành cho chị B có thể sẽ bị giảm trừ (chỉ còn hưởng trợ cấp ít nhất bằng 40% so với trường hợp không có lỗi, căn cứ theo khoản 5 Điều 38 Luật ATVSLĐ).

IV. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ

Các quy định của pháp luật hiện hành thể hiện một tư duy lập pháp rất công bằng: An toàn lao động là trách nhiệm kép.

Một mặt, pháp luật bảo vệ NLĐ yếu thế bằng cách nghiêm cấm NSDLĐ đưa ra các mệnh lệnh ép buộc làm việc trong môi trường nguy hiểm, tước bỏ chế độ bảo hộ. Việc trao cho NLĐ đặc quyền "từ chối làm việc mà vẫn hưởng nguyên lương" là một tấm khiên pháp lý cực kỳ vững chắc.

Mặt khác, pháp luật cũng chống lại sự chủ quan, ỷ lại của NLĐ. Rất nhiều tai nạn thương tâm xảy ra không phải do công ty không cấp đồ bảo hộ, mà do ý thức tuân thủ của NLĐ kém. Việc luật hóa nghĩa vụ "phải sử dụng đồ bảo hộ" và quy định chế tài giảm trừ trợ cấp nếu tai nạn do lỗi của NLĐ là bài học cảnh tỉnh mạnh mẽ, buộc NLĐ phải tự quý trọng sinh mạng của chính mình.

V. LƯU Ý VÀ LỜI KHUYÊN CHO CÁC BÊN LIÊN QUAN

1. Đối với Người lao động:

* Sinh mạng là trên hết: 

Tuyệt đối không vì tiến độ công việc hay nể nang cấp trên mà đánh cược tính mạng. Hãy mạnh dạn sử dụng "quyền từ chối làm việc" nếu thấy nguy cơ sập lở, chập điện, ngạt khí... rõ ràng.

* Không nhận tiền thay cho hiện vật bảo hộ: 

Theo điểm b khoản 3 Điều 23 Luật ATVSLĐ, tuyệt đối không đồng ý việc công ty "phát tiền thay cho việc trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân". Tiền không thể cản được vật rơi vào đầu hay chống lại khí độc. Khi đã được phát đồ bảo hộ, bắt buộc bạn phải mặc/đeo chúng.

* Chủ động khám sức khỏe: 

Khám sức khỏe định kỳ (1 lần/năm hoặc 6 tháng/lần với nghề độc hại) là quyền lợi của bạn. Đừng trốn tránh khám sức khỏe vì sợ phát hiện ra bệnh sẽ bị đuổi việc. Pháp luật bắt buộc công ty phải sắp xếp công việc phù hợp với sức khỏe của bạn sau khi khám.

2. Đối với Người sử dụng lao động / Giám đốc Nhân sự (HR) / Bộ phận HSE:

* Huấn luyện là bắt buộc, không phải hình thức: 

Tuyệt đối không bố trí NLĐ làm các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn (như vận hành nồi hơi, xe nâng, thợ hàn, hóa chất) khi họ chưa qua huấn luyện và chưa có thẻ an toàn. Nếu xảy ra tai nạn chết người mà NLĐ chưa được huấn luyện, Ban Giám đốc có nguy cơ chịu trách nhiệm hình sự.

* Giám sát việc tuân thủ: 

Phát đồ bảo hộ thôi là chưa đủ, điểm d khoản 2 Điều 7 Luật ATVSLĐ yêu cầu NSDLĐ phải cử người giám sát, kiểm tra việc sử dụng. Nếu phát hiện công nhân không đội mũ, không thắt dây an toàn, phải lập tức đình chỉ công việc và xử lý kỷ luật làm gương.

* Lắng nghe mạng lưới An toàn, vệ sinh viên: 

Hãy phối hợp với Công đoàn cơ sở để duy trì tốt mạng lưới "An toàn, vệ sinh viên" tại từng tổ/đội. Họ là những "tai mắt" phát hiện sớm nhất các nguy cơ rạn nứt máy móc, hở điện... giúp doanh nghiệp ứng phó kịp thời trước khi thảm họa xảy ra.
......

Không có nhận xét nào: