NLĐ làm việc trong môi trường độc hại (tiếng ồn, khói bụi, hoá chất ...) thường dễ mắc bệnh nghề nghiệp (ảnh minh hoạ)
Hoa Văn
Bài viết này giới thiệu quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và Bộ luật Lao động 2019.
1. Bệnh nghề nghiệp là gì?
Theo quy định tại khoản 9 Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động.
Hiểu một cách đơn giản, đây là những căn bệnh mà nguyên nhân trực tiếp và chủ yếu đến từ môi trường làm việc (như khói bụi, hóa chất, tiếng ồn, bức xạ, tư thế làm việc gò bó...). Tuy nhiên, không phải mọi căn bệnh mắc phải trong thời gian làm việc đều được công nhận là bệnh nghề nghiệp. Danh mục bệnh nghề nghiệp do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành và được rà soát, bổ sung thường xuyên.
4. Lưu ý cho các bên liên quan
* Đối với Người sử dụng lao động (Doanh nghiệp):
Theo quy định tại khoản 9 Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động.
Hiểu một cách đơn giản, đây là những căn bệnh mà nguyên nhân trực tiếp và chủ yếu đến từ môi trường làm việc (như khói bụi, hóa chất, tiếng ồn, bức xạ, tư thế làm việc gò bó...). Tuy nhiên, không phải mọi căn bệnh mắc phải trong thời gian làm việc đều được công nhận là bệnh nghề nghiệp. Danh mục bệnh nghề nghiệp do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành và được rà soát, bổ sung thường xuyên.
2. Những quy định pháp luật liên quan đến Bệnh nghề nghiệp
Để bảo vệ người lao động (NLĐ), pháp luật ràng buộc người sử dụng lao động (NSDLĐ) bằng các quy định rất chặt chẽ:
A. Quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015
Để bảo vệ người lao động (NLĐ), pháp luật ràng buộc người sử dụng lao động (NSDLĐ) bằng các quy định rất chặt chẽ:
A. Quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015
* Về khám phát hiện bệnh:
Hằng năm, NSDLĐ phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần cho NLĐ; đối với người làm nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm thì khám ít nhất 06 tháng một lần. Đặc biệt, người làm việc trong môi trường tiếp xúc với các yếu tố có nguy cơ phải được khám phát hiện bệnh nghề nghiệp. Mọi chi phí khám này do NSDLĐ chi trả.
* Trách nhiệm của NSDLĐ khi NLĐ mắc bệnh nghề nghiệp (Điều 38):
- Thanh toán chi phí y tế: Từ khi cấp cứu đến khi điều trị ổn định (trả phần đồng chi trả và phần BHYT không chi trả; hoặc trả toàn bộ nếu NLĐ không có BHYT).
- Trả đủ tiền lương: NLĐ phải nghỉ việc để điều trị, phục hồi chức năng vẫn được NSDLĐ trả đủ tiền lương.
- Bồi thường: Nếu NLĐ bị suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên, NSDLĐ phải bồi thường (ít nhất bằng 1,5 tháng tiền lương cho mức suy giảm từ 5-10%, sau đó cứ tăng 1% được cộng thêm 0,4 tháng lương).
- Sắp xếp lại công việc: Sau khi điều trị, NSDLĐ phải sắp xếp công việc phù hợp với sức khỏe của NLĐ theo kết luận của Hội đồng giám định y khoa.
* Chế độ từ Quỹ bảo hiểm (Điều 46):
Ngoài phần bồi thường của NSDLĐ, nếu NLĐ tham gia bảo hiểm bắt buộc, mắc bệnh thuộc Danh mục của Bộ Y tế và suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên thì sẽ được nhận thêm trợ cấp (một lần hoặc hằng tháng) từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
B. Quy định tại Bộ luật Lao động 2019
B. Quy định tại Bộ luật Lao động 2019
* Bảo vệ việc làm tuyệt đối:
Theo khoản 1 Điều 37 Bộ luật Lao động 2019, NSDLĐ không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đối với trường hợp NLĐ ốm đau hoặc bị tai nạn, bệnh nghề nghiệp đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền.
3. Phân tích và Ví dụ minh họa
Quy định pháp luật hiện hành tạo ra một "mạng lưới an sinh kép" cho NLĐ mắc bệnh nghề nghiệp. Khi rủi ro xảy ra, NLĐ được nhận quyền lợi từ hai nguồn:
Quy định pháp luật hiện hành tạo ra một "mạng lưới an sinh kép" cho NLĐ mắc bệnh nghề nghiệp. Khi rủi ro xảy ra, NLĐ được nhận quyền lợi từ hai nguồn:
(1) Trách nhiệm trực tiếp từ túi tiền của NSDLĐ (trả chi phí y tế, trả nguyên lương, bồi thường tổn thất) và
(2) Quỹ Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp do Nhà nước quản lý. Quy định này buộc NSDLĐ phải thấy được "cái giá rất đắt" của việc để NLĐ mắc bệnh, từ đó phải chủ động cải thiện môi trường làm việc.
Ví dụ minh họa:
Ví dụ minh họa:
Anh Hùng làm thợ hàn tại xưởng cơ khí X được 5 năm. Gần đây anh bị giảm thị lực và ho lao nghiêm trọng. Đi khám chuyên khoa, anh được chẩn đoán mắc bệnh "Bụi phổi kim loại" (nằm trong danh mục bệnh nghề nghiệp) với tỷ lệ suy giảm khả năng lao động là 15%.Xử lý: Công ty X không được phép lấy lý do anh Hùng bệnh tật, yếu kém để sa thải anh.
Trong suốt 2 tháng anh Hùng nằm viện điều trị, Công ty X phải trả 100% tiền lương hằng tháng và thanh toán các khoản viện phí mà BHYT không chi trả. Sau khi ra viện, Công ty X phải bồi thường cho anh một khoản tiền (tính theo tỷ lệ 15% suy giảm). Đồng thời, Công ty X phải điều chuyển anh Hùng sang làm công việc khác không tiếp xúc với khói bụi hàn. Ngoài ra, anh Hùng còn làm hồ sơ để nhận tiền trợ cấp 1 lần từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
4. Lưu ý cho các bên liên quan
* Đối với Người sử dụng lao động (Doanh nghiệp):
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Việc bồi thường bệnh nghề nghiệp tốn kém hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa. Doanh nghiệp bắt buộc phải tổ chức quan trắc môi trường lao động định kỳ hằng năm để kiểm soát tiếng ồn, bụi, hóa chất....
- Tuyệt đối tuân thủ trang cấp bảo hộ: Phải trang bị đầy đủ Phương tiện bảo vệ cá nhân (mặt nạ, kính, găng tay...) và giám sát NLĐ sử dụng. Pháp luật nghiêm cấm việc phát tiền thay cho việc trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân.
- Khám sức khỏe chuyên sâu: Đừng chỉ khám sức khỏe tổng quát qua loa. Nếu NLĐ làm việc trong môi trường đặc thù, phải đăng ký gói khám "phát hiện bệnh nghề nghiệp".
* Đối với Người lao động:
* Đối với Người lao động:
- Tuân thủ kỷ luật an toàn: Hãy sử dụng đúng và đủ các phương tiện bảo hộ lao động được cấp. Đừng vì thấy "vướng víu, khó chịu" mà tháo bỏ khẩu trang, nút bịt tai. Sức khỏe là của chính bạn.
- Quyền từ chối làm việc: Nếu thấy nơi làm việc có nguy cơ trực tiếp đe dọa sức khỏe, bạn có quyền từ chối làm việc hoặc rời bỏ nơi làm việc mà vẫn được trả đủ lương.
- Yêu cầu quyền lợi: Khi nghỉ việc hoặc chuyển công tác, nếu phát hiện bản thân có dấu hiệu bệnh do công việc cũ gây ra, pháp luật vẫn cho phép bạn được đi giám định để hưởng chế độ bệnh nghề nghiệp dù đã nghỉ việc. Hãy giữ lại toàn bộ hồ sơ khám sức khỏe định kỳ làm bằng chứng.
......
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét