Tiền trợ cấp thất nghiệm chi trả cho NLĐ chưa có việc làm được lấy từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Quỹ này được hình thành từ tiền đóng BHTN của NLĐ và NSDLĐ (ảnh minh hoạ)
Dưới đây là phân tích về quy định pháp luật liên quan đến mức đóng và Quỹ BHTN.
Ls. Trần Hồng Phong giới thiệu
Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) không chỉ là chiếc "phao cứu sinh" cho người lao động khi mất việc mà còn là một công cụ điều tiết thị trường lao động vĩ mô. Để duy trì hệ thống này, các quy định về mức đóng và cơ chế quản lý Quỹ BHTN đóng vai trò như "huyết mạch". Với sự ra đời của Luật Việc làm 2025 và Nghị định 374/2025/NĐ-CP, hành lang pháp lý về vấn đề này đã được quy định chi tiết, minh bạch và gắn liền với nguyên tắc chia sẻ rủi ro.
Dưới đây là phân tích về quy định pháp luật liên quan đến mức đóng và Quỹ BHTN.
1. Quy định pháp luật về Mức đóng BHTN
* Về tỷ lệ đóng góp của các bên:
Theo Điều 33 Luật Việc làm 2025 và Điều 4 Nghị định 374/2025/NĐ-CP, cấu trúc đóng BHTN được phân chia rõ ràng theo nguyên tắc "ba bên" (Người lao động - Người sử dụng lao động - Nhà nước), cụ thể:
- Đối với Người lao động (NLĐ): Đóng bằng 1% tiền lương tháng.
- Đối với Người sử dụng lao động (NSDLĐ): Đóng bằng 1% quỹ tiền lương tháng của những người lao động đang tham gia BHTN. Tùy thuộc vào loại hình tổ chức (cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp hay doanh nghiệp), nguồn đóng này sẽ được ngân sách nhà nước bảo đảm hoặc được hạch toán vào chi phí sản xuất, kinh doanh.
- Đối với Nhà nước: Hỗ trợ tối đa 1% quỹ tiền lương tháng đóng BHTN của những người tham gia, do ngân sách trung ương bảo đảm. Mức hỗ trợ này được xác định hằng năm theo nguyên tắc duy trì số dư quỹ bằng 02 lần tổng các khoản chi của năm trước liền kề.
* Chính sách ưu đãi giảm mức đóng:
* Chính sách ưu đãi giảm mức đóng:
Một điểm nhấn nhân văn tại Điều 5 Nghị định 374/2025/NĐ-CP là quy định: Khi NSDLĐ tuyển dụng mới và sử dụng lao động là người khuyết tật, họ sẽ được giảm mức đóng từ 1% xuống 0% (phần trách nhiệm của NSDLĐ) trong thời gian tối đa 12 tháng đầu.
* Về căn cứ đóng (Tiền lương tháng đóng BHTN):
* Về căn cứ đóng (Tiền lương tháng đóng BHTN):
Tiền lương làm căn cứ đóng BHTN được quy định chi tiết tại Điều 34 Luật Việc làm 2025 và Điều 7 Nghị định 374/2025/NĐ-CP:
* Nếu áp dụng chế độ tiền lương do Nhà nước quy định:
Căn cứ đóng là lương theo ngạch, bậc và các phụ cấp chức vụ, thâm niên vượt khung, thâm niên nghề.
* Nếu áp dụng chế độ tiền lương do NSDLĐ quyết định:
Căn cứ đóng bao gồm mức lương theo công việc/chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung ổn định, thường xuyên (không bao gồm các khoản biến động theo năng suất).
* Mức trần đóng BHTN:
Để đảm bảo tính công bằng và an toàn quỹ, tiền lương làm căn cứ đóng cao nhất bị giới hạn ở mức bằng 20 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng tại thời điểm đóng.
2. Quy định pháp luật về Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp
Theo Luật Việc làm 2025, Quỹ BHTN được thiết kế là một quỹ tài chính độc lập với ngân sách nhà nước, được kế toán, lập báo cáo và kiểm toán nội bộ khắt khe.
* Nguồn hình thành Quỹ (Điều 44 Luật Việc làm 2025):
Theo Luật Việc làm 2025, Quỹ BHTN được thiết kế là một quỹ tài chính độc lập với ngân sách nhà nước, được kế toán, lập báo cáo và kiểm toán nội bộ khắt khe.
* Nguồn hình thành Quỹ (Điều 44 Luật Việc làm 2025):
Bao gồm các khoản đóng góp của 3 bên (NLĐ, NSDLĐ, Nhà nước hỗ trợ); tiền sinh lời từ hoạt động đầu tư quỹ; và các khoản thu hợp pháp khác.
* Sử dụng Quỹ (Điều 45 Luật Việc làm 2025):
* Sử dụng Quỹ (Điều 45 Luật Việc làm 2025):
Nguồn vốn khổng lồ này chỉ được phép sử dụng cho 5 mục đích cốt lõi:
- Chi trả trợ cấp thất nghiệp.
- Chi hỗ trợ bằng tiền hoặc hỗ trợ khác trong thời kỳ khủng hoảng, dịch bệnh, thiên tai.
- Chi đóng Bảo hiểm y tế cho người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp.
- Chi tổ chức và hoạt động BHTN (tuyên truyền, cải cách hành chính, quản lý bộ máy).
- Đầu tư để bảo toàn và tăng trưởng quỹ.
* Về hoạt động đầu tư Quỹ (Điều 47 Luật Việc làm 2025):
* Về hoạt động đầu tư Quỹ (Điều 47 Luật Việc làm 2025):
Vì đây là tiền của nhân dân đóng góp, pháp luật quy định hoạt động đầu tư quỹ phải bảo đảm nguyên tắc an toàn, bền vững, hiệu quả; đồng thời bắt buộc phải kiểm soát rủi ro và trích lập dự phòng rủi ro. Đặc biệt, định kỳ 03 năm, Kiểm toán nhà nước sẽ vào cuộc để kiểm toán Quỹ, kể cả hoạt động đầu tư, và báo cáo Quốc hội (hoặc có thể kiểm toán đột xuất nếu có yêu cầu).
3. Bình luận và Đánh giá
* Thứ nhất, về sự công bằng và tính chia sẻ:
Tỷ lệ 1% đóng góp đều đặn từ cả người lao động và doanh nghiệp thể hiện rõ nguyên tắc "bảo đảm chia sẻ rủi ro" được quy định trong luật. Mức trần đóng BHTN (không quá 20 lần lương tối thiểu vùng) là một "van an toàn" cực kỳ xuất sắc. Nếu không có mức trần này, những nhân sự cấp cao với mức lương hàng trăm triệu đồng sẽ đóng rất nhiều và rút ra rất nhiều, gây mất cân đối dòng tiền và làm giảm ý nghĩa tương trợ của BHTN đối với nhóm lao động thu nhập thấp.
* Thứ hai, về chính sách điều tiết vĩ mô:
* Thứ hai, về chính sách điều tiết vĩ mô:
Quy định giảm mức đóng 0% đối với lao động khuyết tật là một điểm sáng chói về an sinh xã hội. Điều này biến gánh nặng chi phí thành động lực kinh tế, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng vòng tay với nhóm người yếu thế. Đồng thời, cơ chế Nhà nước cấp bù duy trì số dư quỹ bằng 2 lần số chi năm trước cho thấy cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong việc bảo hộ sự an toàn của Quỹ, ngăn ngừa nguy cơ "vỡ quỹ" khi nền kinh tế gặp khủng hoảng diện rộng.
* Thứ ba, về tính minh bạch của Quỹ:
* Thứ ba, về tính minh bạch của Quỹ:
Việc thiết lập Quỹ BHTN độc lập hoàn toàn với ngân sách Nhà nước, kết hợp cùng cơ chế giám sát định kỳ 3 năm của Kiểm toán Nhà nước, giúp hạn chế tối đa nguy cơ sử dụng vốn sai mục đích, tăng cường niềm tin cho người tham gia.
4. Lưu ý và Lời khuyên cho các bên
* Đối với Người lao động:
* Đối với Người lao động:
- Kiểm tra bảng lương hằng tháng: Hãy luôn kiểm tra phiếu lương (payslip) để chắc chắn rằng mức trích 1% BHTN được tính đúng trên nền tiền lương cơ bản cộng các khoản phụ cấp cố định. Nếu mức lương của bạn rất cao, hãy nhớ khoản trích 1% này chỉ tính tối đa trên mức "20 lần lương tối thiểu vùng", tránh việc bị công ty trừ lạm vào thu nhập.
- Bảo vệ quyền lợi: Đóng BHTN là nghĩa vụ và quyền lợi. Nếu phát hiện công ty trốn đóng, bạn cần phản ánh ngay vì nếu công ty nợ BHTN, bạn sẽ không thể chốt sổ và nhận trợ cấp khi nghỉ việc.
* Đối với Người sử dụng lao động (Doanh nghiệp):
* Đối với Người sử dụng lao động (Doanh nghiệp):
- Trách nhiệm bắt buộc: NSDLĐ bắt buộc phải trích 1% lương của NLĐ và tự bỏ thêm 1% từ quỹ lương doanh nghiệp để đóng cùng lúc. Mọi hành vi trốn đóng, chậm đóng sẽ bị xử phạt. Đặc biệt, nếu không đóng đủ khiến NLĐ mất quyền lợi trợ cấp, công ty phải tự xuất tiền túi để đền bù khoản trợ cấp đó.
- Tận dụng chính sách nhân đạo: Khuyến khích bộ phận Nhân sự (HR) ưu tiên tuyển dụng người khuyết tật cho các vị trí phù hợp. Việc này không chỉ xây dựng hình ảnh đẹp cho doanh nghiệp mà còn trực tiếp giúp công ty tiết kiệm 1% chi phí đóng BHTN trong suốt năm đầu tiên.
- Rà soát cơ cấu lương: Cần bóc tách rõ ràng các khoản lương cứng, phụ cấp ổn định (phải đóng BHTN) và các khoản thưởng năng suất, thưởng đột xuất (không phải đóng BHTN) để tối ưu hóa chi phí hợp pháp.
....
....
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét