Thứ Năm, 11 tháng 5, 2017

Quy định về học nghề, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề




Người lao động cần được thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng để làm việc hiệu quả hơn (ảnh minh họa)

Thư Ký
Cập nhật 2/2026

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và chuyển đổi số, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nhu cầu sống còn đối với cả doanh nghiệp và người lao động. Pháp luật lao động Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý rõ ràng nhằm khuyến khích hoạt động đào tạo, đồng thời tạo ra cơ chế ràng buộc trách nhiệm để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cả Người sử dụng lao động (NSDLĐ) và Người lao động (NLĐ).

Dưới đây là bài viết giới thiệu, phân tích về các quy định pháp luật liên quan đến Học nghề, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề, dựa trên cơ sở của Bộ luật Lao động 2019 và Luật Việc làm 2025.

I. CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT TRỌNG TÂM

1. Học nghề, tập nghề để làm việc cho NSDLĐ (Điều 61 Bộ luật Lao động 2019)

Pháp luật cho phép NSDLĐ tự tuyển người vào để đào tạo, hướng dẫn thực hành công việc tại nơi làm việc mà không phải đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp (với điều kiện là đào tạo để làm việc cho chính mình),.

Để chống lại việc lạm dụng bóc lột sức lao động dưới danh nghĩa "dạy nghề", Điều 61 quy định các nguyên tắc thép sau:

- Không được thu học phí: NSDLĐ tuyệt đối không được thu tiền của người học nghề, tập nghề.

- Độ tuổi: Người học nghề, tập nghề phải từ đủ 14 tuổi trở lên và có đủ sức khỏe. Riêng các nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm phải từ đủ 18 tuổi trở lên (trừ lĩnh vực nghệ thuật, thể dục, thể thao).

- Trả lương khi có sản phẩm: Trong thời gian học, tập nghề, nếu người học trực tiếp hoặc tham gia lao động làm ra sản phẩm thì phải được NSDLĐ trả lương theo mức hai bên thỏa thuận.

- Cam kết việc làm: Hết thời hạn, hai bên phải ký kết hợp đồng lao động (HĐLĐ) khi đủ điều kiện.

2. Hợp đồng đào tạo nghề và Chi phí đào tạo (Điều 62 Bộ luật Lao động 2019)

Khi NSDLĐ bỏ kinh phí (hoặc từ nguồn tài trợ của đối tác) để cử NLĐ đi đào tạo nâng cao trình độ (trong hoặc ngoài nước), hai bên bắt buộc phải ký kết Hợp đồng đào tạo nghề.

- Nội dung bắt buộc: Hợp đồng phải ghi rõ nghề đào tạo, địa điểm, thời gian, tiền lương trong thời gian học, thời hạn cam kết phải làm việc sau khi học xong, chi phí đào tạo và trách nhiệm hoàn trả chi phí.

- Định nghĩa "Chi phí đào tạo": Bao gồm các khoản chi có chứng từ hợp lệ như tiền trả cho người dạy, tài liệu, máy móc thực hành, tiền lương và tiền đóng bảo hiểm cho người học trong thời gian đi học. Nếu học ở nước ngoài, chi phí này bao gồm cả chi phí đi lại và sinh hoạt.

3. Trách nhiệm của NSDLĐ và sự hỗ trợ của Nhà nước

Trách nhiệm của NSDLĐ: Điều 60 BLLĐ 2019 yêu cầu NSDLĐ phải xây dựng kế hoạch hằng năm và dành kinh phí cho việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề cho NLĐ; đồng thời phải báo cáo kết quả cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh.

Hỗ trợ từ Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp: Theo Luật Việc làm 2025, NSDLĐ có thể được hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi dưỡng để duy trì việc làm cho NLĐ trong các trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ, khủng hoảng kinh tế, thiên tai, dịch bệnh (Điều 42),. Bản thân NLĐ đang hưởng trợ cấp thất nghiệp hoặc bị mất việc (đáp ứng đủ điều kiện) cũng được hỗ trợ học phí và tiền ăn để tham gia đào tạo nghề (Điều 37).

II. VÍ DỤ MINH HỌA

* Ví dụ 1 (Học nghề, tập nghề): Xưởng may A tuyển 10 lao động chưa có tay nghề vào tập may trong 01 tháng. Xưởng A không được thu phí dạy nghề của 10 người này. Trong tuần thứ 3, các học viên bắt đầu may được áo hoàn chỉnh để xưởng đem bán. 

> Lúc này, xưởng A phải thỏa thuận trả một mức lương nhất định cho học viên đối với những sản phẩm họ đã làm ra, thay vì bắt họ làm "không công".

* Ví dụ 2 (Hợp đồng đào tạo nghề): Công ty Công nghệ B cử Kỹ sư C sang Mỹ học khóa học nâng cao về AI trong 6 tháng. Công ty đài thọ 500 triệu đồng (gồm học phí, vé máy bay, sinh hoạt phí và vẫn trả lương ở nhà). Hai bên ký Hợp đồng đào tạo, trong đó Kỹ sư C cam kết phải làm việc cho công ty ít nhất 03 năm sau khi về nước.

> Nếu sau khi học xong, C chỉ làm việc 1 năm rồi tự ý đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật để sang công ty đối thủ, C sẽ có nghĩa vụ phải hoàn trả lại chi phí đào tạo cho Công ty B tương ứng với tỷ lệ thời gian chưa thực hiện cam kết (hoặc toàn bộ tùy thỏa thuận).

III. NHẬN ĐỊNH VÀ ĐÁNH GIÁ

Các quy định pháp luật hiện hành về học nghề và đào tạo nghề được đánh giá là cân bằng, minh bạch và mang tính thực tiễn cao:

- Bảo vệ người lao động yếu thế: Việc cấm NSDLĐ thu học phí và bắt buộc phải trả lương nếu học viên tạo ra giá trị lao động (Điều 61 BLLĐ) đã triệt tiêu được hiện tượng lợi dụng danh nghĩa "thử việc, học việc" để bóc lột sức lao động giá rẻ.

- Bảo vệ nhà đầu tư (NSDLĐ): Pháp luật công nhận "Hợp đồng đào tạo" là một loại hợp đồng mang tính cam kết dân sự cao (Điều 62 BLLĐ). Việc luật hóa định nghĩa "chi phí đào tạo" và gắn trách nhiệm "hoàn trả chi phí" giúp doanh nghiệp an tâm rót ngân sách đào tạo nhân tài mà không sợ bị "chảy máu chất xám" một cách bất công.

Thúc đẩy thị trường lao động bền vững: Sự can thiệp của Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ phát triển kỹ năng nghề (Điều 22 Luật Việc làm 2025) và hỗ trợ kinh phí từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp,,,, cho thấy tầm nhìn vĩ mô: chuyển đổi từ việc chỉ giải quyết hậu quả thất nghiệp sang chủ động "phòng ngừa thất nghiệp" thông qua việc nâng cao tay nghề và chuyển đổi nghề nghiệp liên tục.

IV. LƯU Ý VÀ LỜI KHUYÊN 

1. Đối với Người sử dụng lao động (HR, Ban Giám đốc)

- Lưu trữ chứng từ hợp lệ: Khi tài trợ chi phí đào tạo cho nhân viên, Kế toán và HR phải lưu giữ toàn bộ hóa đơn, chứng từ hợp lệ (phiếu thu học phí, vé máy bay, chứng từ chuyển khoản sinh hoạt phí...). Nếu không có chứng từ hợp pháp, khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ không có cơ sở buộc NLĐ hoàn trả chi phí đào tạo.

- Tách bạch Hợp đồng đào tạo và HĐLĐ: Hợp đồng đào tạo nghề phải được lập thành văn bản riêng (gồm 2 bản) hoặc ghi rõ thành một điều khoản độc lập, chi tiết trong HĐLĐ,. Phải xác định rõ "thời gian cam kết làm việc", tránh ghi chung chung.

- Không nhầm lẫn giữa tập nghề và thử việc: Tập nghề tối đa 3 tháng và dùng để đào tạo người chưa biết nghề. Thử việc (tối đa từ 6 - 180 ngày tùy tính chất công việc) áp dụng cho người đã có kỹ năng, chuyên môn,. Không được áp dụng sai chế độ để lách luật.

2. Đối với Người lao động

Đọc kỹ cam kết bồi thường: Trước khi ký Hợp đồng đào tạo do công ty tài trợ, hãy đọc kỹ mức chi phí và thời gian bắt buộc phải làm việc sau đào tạo. Nếu bạn đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật hoặc vi phạm cam kết, rủi ro tài chính bạn phải gánh chịu để đền bù là rất lớn.

Đòi quyền lợi khi học nghề: Nếu bạn vào công ty với tư cách học nghề, tập nghề mà trong quá trình đó bạn thực sự làm ra sản phẩm có giá trị thương mại cho công ty, bạn có quyền yêu cầu công ty phải trả lương cho mình, tuyệt đối không chấp nhận quy định "học việc không lương" nếu có phát sinh thành quả lao động.

Tận dụng quyền lợi Bảo hiểm thất nghiệp: Nếu không may mất việc, hãy nhanh chóng nộp hồ sơ xin hỗ trợ học nghề từ Trung tâm dịch vụ việc làm. Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp không chỉ cấp tiền trợ cấp hằng tháng mà còn chi trả học phí để bạn chuyển đổi sang một nghề mới có triển vọng hơn.
......

Không có nhận xét nào: